mexican peso

mexican peso

A shopkeeper counts out several Mexican peso coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: Mexican peso (viết tắt: MXN) đơn vị tiền tệ cơ bản của Mexico. Một Mexican peso được chia thành 100 centavos.

dụ sử dụng
  • (Tỷ giá hối đoái của đồng Mexican peso so với đô la Mỹ hiện đang thuận lợi.)
  • (Tôi cần đổi đô la của mình sang Mexican peso trước khi đi du lịch đến Cancún.)
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 Mexican peso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a Mexican peso": được dùng trong ngữ cảnh so sánh giá trị, thường mang tính ẩn dụ để chỉ điều đó giá trị rất nhỏ hoặc không đáng kể.
    • His opinion is not worth a Mexican peso in this matter. (Ý kiến của anh ta không đáng một đồng Mexican peso trong vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Peso (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng khi nói riêng về Mexico, cần thêm "Mexican".
  • Centavo (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Mexico, tương đương 1/100 Mexican peso.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền Mexico: cách gọi thông thường, không chính thức.
  • MXN: tiền tệ quốc tế của Mexican peso.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to Mexican pesos: đổi sang Mexican peso.
    • I will convert my euros to Mexican pesos at the bank. (Tôi sẽ đổi euro của mình sang Mexican peso tại ngân hàng.)
  • Pay in Mexican pesos: thanh toán bằng Mexican peso.
    • The vendor only accepts payment in Mexican pesos. (Người bán hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng Mexican peso.)
Thành ngữ liên quan
  • A peso's worth: giá trị tương đương một peso, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đáng kể.
    • He doesn't have a peso's worth of common sense. (Anh ta không một chút thông thường nào đáng giá một peso.)